拼
四氯乙烯
HSK1n, locativ 0 · Lv.1
sìlǜyǐxī
tetrachloroethylene
漢越
字解构
Phân tích chữ四sìHSK1bốn, số bốn氯lǜHSK1khí Clo乙yǐHSK5Ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B烯xīHSK1hyđro cacbua chưa no; ankin
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分