拼
团体旅行
HSK6n 0 · Lv.1
tuántǐlǚxíng
Đi du lịch theo đoàn, du lịch đoàn thể; Du lịch theo nhóm; Du lịch tập thể
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đi du lịch theo đoàn, du lịch đoàn thể; Du lịch theo nhóm; Du lịch tập thể