WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
团体旅行
HSK6
n
0 · Lv.1
tuán
tǐ
lǚ
xíng
Đi du lịch theo đoàn, du lịch đoàn thể; Du lịch theo nhóm; Du lịch tập thể
漢越
字解构
Phân tích chữ
团
tuán
HSK5
cục; viên (có hình dạng tròn như một quả bóng)
体
tǐ
HSK2
thân thể; cơ thể
旅
lǚ
HSK2
lữ; lữ đoàn (biên chế trong quân đội)
行
xíng
多音
HSK3
đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的