拼
国会议员
HSK7-9n 0 · Lv.1
guóhuìyìyuán
nghị sĩ quốc hội
漢越
字解构
Phân tích chữ国guóHSK1nước会huìHSK1hội, họp, hợp lại议yìHSK3ý kiến; ngôn luận; đề nghị; nghị员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分