拼
土崩瓦解
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tǔbēngwǎjiě
sụp đổ; tan rã; sụp đổ tan tành
disintegrate; crumble; fall apart/asunder; collapse
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻彻底崩溃
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
sụp đổ; tan rã; sụp đổ tan tành
比喻彻底崩溃
免费例句
可怕的泥石流让许多房屋土崩瓦解。
Kěpà de níshíliú ràng xǔduō fángwū tǔbēngwǎjiě.
≈HSK6
Trận lở đất kinh hoàng khiến nhiều ngôi nhà tan hoang.
The terrible mudslide caused many houses to collapse.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分