拼
土崩瓦解
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tǔbēngwǎjiě
sụp đổ; tan rã; sụp đổ tan tành
disintegrate; crumble; fall apart/asunder; collapse
漢越
字解构
Phân tích chữ土tǔHSK4địa phương; tính địa phương崩bēngHSK7-9lở; sạt; sụp; đổ sập; sụp đổ瓦wǎHSK7-9ngói; ngoã解jiěHSK3cởi; tháo; gỡ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分