拼
在刀刃上
HSK4n 0 · Lv.1
zàidāorènshàng
việc quan trọng
漢越
字解构
Phân tích chữ在zàiHSK1tồn tại, sinh tồn, sống刀dāoHSK4dao刃rènHSK4lưỡi (dao, kiếm)上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分