拼
地区经济
HSK5n 0 · Lv.1
dìqūjīngjì
kinh tế khu vực
漢越
字解构
Phân tích chữ地de多音HSK2mà; một cách区qūHSK3khu; vùng; khu vực经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)济jìHSK4qua; vượt (sông)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分