拼
坚定不移
HSK6idioms 0 · Lv.1
jiāndìngbùyí
cố định; vững chí; cố chí; vững lòng; không lay động
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
只有将眼光坚定不移地聚焦在人生目标上的人,才会少走弯路,与成功的距离也会大大缩短。
≈HSK5
他在这个问题上坚定不移。
Tā zài zhège wèntí shàng jiāndìng bùyí.
≈HSK6
Anh ấy rất kiên định trong vấn đề này.
He is unswerving on this issue.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分