拼
坚定不移
HSK6idioms 0 · Lv.1
jiāndìngbùyí
cố định; vững chí; cố chí; vững lòng; không lay động
漢越
字解构
Phân tích chữ坚jiānHSK3cứng; kiên cố; chắc定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định不bùHSK1không, bất, phi, vô移yíHSK5di chuyển; di động; chuyển
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分