WinHSK

垃圾食品

HSK4n
0 · Lv.1
shípǐn

đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh; đồ ăn vặt; thức ăn rác

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这种垃圾食品不健康。

zhè zhǒng lā jī shí pǐn bù jiàn kāng

HSK3

Loại đồ ăn vặt này không tốt cho sức khỏe.

This kind of junk food is unhealthy.

垃圾食品含有很多糖。

lājī shípǐn hányǒu hěnduō táng.

HSK4

Đồ ăn vặt chứa nhiều đường.

Junk food contains a lot of sugar.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

今天中午我吃炸鸡腿儿了,真好吃。HSK5
今天中午我吃炸鸡腿儿了,真好吃。
少吃油炸食品,那是垃圾食品,对健康没什么好处。
我知道,可还是忍不住,中午闻到那个香味儿就要流口水。
以后还是少吃吧。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan