WinHSK

垃圾食品

HSK4n
0 · Lv.1
shípǐn

đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh; đồ ăn vặt; thức ăn rác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指那些含有大量糖分、脂肪和盐分的食物,通常对身体健康不好。
义项 nHSK4

đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh; đồ ăn vặt; thức ăn rác

指那些含有大量糖分、脂肪和盐分的食物,通常对身体健康不好。

免费例句

这种垃圾食品不健康。

zhè zhǒng lā jī shí pǐn bù jiàn kāng

HSK3

Loại đồ ăn vặt này không tốt cho sức khỏe.

This kind of junk food is unhealthy.

垃圾食品含有很多糖。

lājī shípǐn hányǒu hěnduō táng.

HSK4

Đồ ăn vặt chứa nhiều đường.

Junk food contains a lot of sugar.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan