拼
埋头苦干
HSK7-9 0 · Lv.1
máitóu-kǔgàn
vùi mình vào công việc (thành ngữ); mải mê với công việc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
只会埋头苦干、不善思考的人,很难成就一番大业。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vùi mình vào công việc (thành ngữ); mải mê với công việc
只会埋头苦干、不善思考的人,很难成就一番大业。