WinHSK

埋头苦干

HSK7-9
0 · Lv.1
máitóu-kǔgàn

vùi mình vào công việc (thành ngữ); mải mê với công việc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to bury oneself in work (idiom); to be engrossed in work
  2. to make an all-out effort
  3. up to the neck in work
  4. 做事心力专一, 勤勉踏实
义项 idiomsHSK7-9

vùi mình vào công việc (thành ngữ); mải mê với công việc

to bury oneself in work (idiom); to be engrossed in work

免费例句

只会埋头苦干、不善思考的人,很难成就一番大业。

HSK6

义项 idiomsHSK7-9

nỗ lực hết mình

to make an all-out effort

义项 idiomsHSK7-9

lên đến tận cổ trong công việc

up to the neck in work

义项 idiomsHSK7-9

lụi hụi; lui cui

做事心力专一, 勤勉踏实

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan