WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
城市发展
HSK3
n
0 · Lv.1
chéng
shì
fā
zhǎn
phát triển đô thị
漢越
字解构
Phân tích chữ
城
chéng
HSK3
bức thành; thành luỹ; tường thành
市
shì
HSK1
chợ
发
fā
多音
HSK3
bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm
展
zhǎn
HSK3
nở; mở; giãn ra; thả lỏng; thư giãn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的