拼
基尼系数
HSK1n 0 · Lv.1
jīníxìshù
Hệ số Gini (đo lường bất bình đẳng)
Gini coefficient
漢越
字解构
Phân tích chữ基jīHSK4nền tảng; cơ sở; nền móng尼níHSK1ni cô; sư cô; ni系jì多音HSK5thắt; buộc; cài; đeo数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分