拼
基本建设
HSK5n 0 · Lv.1
jīběnjiànshè
kiến thiết cơ bản; xây dựng cơ bản
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
搞基本建设的单位,人员流动性都比较大。
gǎo jīběn jiànshè de dānwèi, rényuán liúdòngxìng dōu bǐjiào dà.
≈HSK5
Các đơn vị xây dựng cơ bản thường có tính lưu động nhân sự cao.
Units engaged in infrastructure construction generally have high personnel turnover.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分