拼
基本建设
HSK5n 0 · Lv.1
jīběnjiànshè
kiến thiết cơ bản; xây dựng cơ bản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国民经济各部门增添固定资产的建设,如建设厂房、矿井、铁路、桥梁、农田水利、住宅以及安装机器设备,添置船舶、机车、车辆、拖拉机等简称基建
等级
义项 ①n≈HSK5
kiến thiết cơ bản; xây dựng cơ bản
国民经济各部门增添固定资产的建设,如建设厂房、矿井、铁路、桥梁、农田水利、住宅以及安装机器设备,添置船舶、机车、车辆、拖拉机等简称基建
免费例句
搞基本建设的单位,人员流动性都比较大。
gǎo jīběn jiànshè de dānwèi, rényuán liúdòngxìng dōu bǐjiào dà.
≈HSK5
Các đơn vị xây dựng cơ bản thường có tính lưu động nhân sự cao.
Units engaged in infrastructure construction generally have high personnel turnover.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分