拼
基础设施
HSK5n 0 · Lv.1
jīchǔshèshī
cơ sở hạ tầng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 支撑社会功能的基本设施
等级
义项 ①n≈HSK5
cơ sở hạ tầng
支撑社会功能的基本设施
免费例句
城市的基础设施越来越完善了。
Chéngshì de jīchǔ shèshī yuèláiyuè wánshàn le.
≈HSK5
Cơ sở hạ tầng của thành phố ngày càng hoàn thiện.
The city's infrastructure is becoming more and more complete.
那个城市的基础设施还不够完善。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分