拼
基础设施
HSK5n 0 · Lv.1
jīchǔshèshī
cơ sở hạ tầng
漢越
字解构
Phân tích chữ基jīHSK4nền tảng; cơ sở; nền móng础chǔHSK4đá tảng; nền tảng; cơ sở设shèHSK5thiết lập; bố trí施shīHSK5thi hành; thực thi; làm; tiến hành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分