WinHSK

墙壁锯头

HSK6n
0 · Lv.1
qiángtóu

Mũi khoan bê tông; tường; đầu cưa tường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 墙壁 - 指房间或建筑物的垂直面。 锯头 - 指用于切割材料的工具部分。
义项 nHSK6

Mũi khoan bê tông; tường; đầu cưa tường

墙壁 - 指房间或建筑物的垂直面。 锯头 - 指用于切割材料的工具部分。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan