拼
墙壁锯头
HSK6n 0 · Lv.1
qiángbìjùtóu
Mũi khoan bê tông; tường; đầu cưa tường
漢越
字解构
Phân tích chữ墙qiángHSK5tường; bức tường壁bìHSK6tường; vách tường; bức tường锯jùHSK7-9cái cưa; cưa头tóu多音HSK2đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分