拼
声调语言
HSK6n 0 · Lv.1
shēngdiàoyǔyán
ngôn ngữ có thanh điệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 语言中声调的使用,影响词义
等级
义项 ①n≈HSK6
ngôn ngữ có thanh điệu
语言中声调的使用,影响词义
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngôn ngữ có thanh điệu
ngôn ngữ có thanh điệu
语言中声调的使用,影响词义