WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
声调语言
HSK6
n
0 · Lv.1
shēng
diào
yǔ
yán
ngôn ngữ có thanh điệu
漢越
字解构
Phân tích chữ
声
shēng
HSK3
tiếng; âm thanh; giọng nói
调
tiáo
多音
HSK3
hòa hợp; điều hòa; điều tiết / điều chỉnh; điều chế
语
yǔ
HSK1
ngôn ngữ, tiếng; lời
言
yán
HSK3
lời; ngôn; lời nói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的