拼
多工作业
HSK3adj 0 · Lv.1
duōgōngzuòyè
Đa tác vụ
漢越
字解构
Phân tích chữ多duōHSK1nhiều, đa số, hơn, ngoài工gōngHSK1công; công việc; thợ作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分