拼
大写字母
HSK5n 0 · Lv.1
dàxiězìmǔ
chữ viết hoa
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu写xiěHSK1viết, sáng tác, viết lách字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ母mǔHSK4mẹ; má; u; bầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分