拼
大发脾气
HSK4v 0 · Lv.1
dàfāpíqi
phát văn phát võ
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm脾píHSK4tỳ; lá lách气qìHSK1khí, hơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分