拼
大的脚趾
HSK3n 0 · Lv.1
dàdejiǎozhǐ
ngón chân cái
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu的deHSK1của, chân thực, đích thực, quả thực脚jiǎoHSK3bàn chân趾zhǐHSK3ngón chân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分