WinHSK

大言不惭

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yáncán

trâng tráo; nói không biết ngượng mồm; nói khoác mà không biết ngượng

brag unblushingly; boast shamelessly; be insolent enough to say sth

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说大话而毫不感到难为情
义项 idiomsHSK7-9

trâng tráo; nói không biết ngượng mồm; nói khoác mà không biết ngượng

说大话而毫不感到难为情

免费例句

他大言不惭地说自己什么都会。

tā dà yán bù cán de shuō zì jǐ shén me dōu huì.

HSK6

Anh ta trâng tráo nói mình gì cũng làm được.

He brazenly boasted that he could do anything.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan