拼
大言不惭
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dàyánbùcán
trâng tráo; nói không biết ngượng mồm; nói khoác mà không biết ngượng
brag unblushingly; boast shamelessly; be insolent enough to say sth
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu言yánHSK3lời; ngôn; lời nói不bùHSK1không, bất, phi, vô惭cánHSK7-9thẹn; xấu hổ; mắc cỡ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分