拼
天天向上
HSK5idioms 0 · Lv.1
tiāntiānxiàngshàng
vươn lên từng ngày; tiến bộ mỗi ngày
漢越
字解构
Phân tích chữ天tiānHSK1bầu trời, không trung天tiānHSK1bầu trời, không trung向xiàngHSK3hướng; phương hướng上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分