拼
失业保险
HSK5n 0 · Lv.1
shīyèbǎoxiǎn
bảo hiểm thất nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 失业保险:保险品种
等级
义项 ①n≈HSK5
bảo hiểm thất nghiệp
失业保险:保险品种
免费例句
她去领取了失业保险。
Tā qù lǐng qǔ le shī yè bǎo xiǎn.
≈HSK5
Cô ấy đã nhận bảo hiểm thất nghiệp.
She went to claim unemployment insurance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分