拼
失业保险
HSK5n 0 · Lv.1
shīyèbǎoxiǎn
bảo hiểm thất nghiệp
漢越
字解构
Phân tích chữ失shīHSK4mất; đánh mất; mất đi; thất业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ险xiǎnHSK4hiểm (địa thế khó vượt qua)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分