WinHSK

奴颜婢膝

HSK1idioms
0 · Lv.1
yán

khúm núm nịnh bợ; luồn cúi; uốn gói khom lưng; nịnh nót

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容卑鄙无耻地诌媚奉承的样子
义项 idiomsHSK1

khúm núm nịnh bợ; luồn cúi; uốn gói khom lưng; nịnh nót

形容卑鄙无耻地诌媚奉承的样子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan