拼
奴颜婢膝
HSK1idioms 0 · Lv.1
núyánbìxī
khúm núm nịnh bợ; luồn cúi; uốn gói khom lưng; nịnh nót
漢越
字解构
Phân tích chữ奴núHSK7-9nô lệ; tôi tớ颜yánHSK2mặt; vẻ mặt婢bìHSK1tớ gái; hầu gái; nữ nô; con sen; con ở; nô tì膝xīHSK7-9đầu gối
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分