WinHSK

好吃吗?

HSK1sentence
0 · Lv.1
hǎochīma

Ngon không?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Ngon không?
义项 sentenceHSK1

Ngon không?

Ngon không?

免费例句

橙子好吃吗?

Chéngzi hǎochī ma?

HSK1

Cam có ngon không?

Is the orange tasty?

我妈做的菜好吃吗?

HSK2

这鱼是我做的,好吃吗?

HSK2

二十五,我妈做的菜好吃吗?

HSK2

好吃吗?

HSK3

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan