拼
好吃吗?
HSK1sentence 0 · Lv.1
hǎochīma?
Ngon không?
漢越
字解构
Phân tích chữ好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm吃chīHSK1ăn, ăn uống吗maHSK1ư, à, phải không (dùng cuối câu để hỏi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分