拼
如意算盘
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
rúyìsuànpán
bàn tính như ý; chỉ tính toán mặt tốt theo ý mình muốn
漢越
字解构
Phân tích chữ如rúHSK3như; như mong muốn; như ý意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ算suànHSK3tính; đếm; tính toán盘pánHSK3khay; mâm; đĩa to
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分