拼
如意郎君
HSK7-9n 0 · Lv.1
rúyìlángjūn
"Mr đúng"
漢越
字解构
Phân tích chữ如rúHSK3như; như mong muốn; như ý意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ郎lángHSK5lang quân; chồng君jūnHSK7-9vua; quân chủ; quân vương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分