拼
如此而已
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
rúcǐéryǐ
chỉ vậy thôi; thế là xong; như vậy thôi; chỉ có vậy thôi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chỉ vậy thôi; thế là xong; như vậy thôi; chỉ có vậy thôi