WinHSK

如此而已

HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
ér

chỉ vậy thôi; thế là xong; như vậy thôi; chỉ có vậy thôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这是一个表示事情简单、没有更多内容的表达。
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK7-9

chỉ vậy thôi; thế là xong; như vậy thôi; chỉ có vậy thôi

这是一个表示事情简单、没有更多内容的表达。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan