拼
妄下雌黄
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wàngxiàcíhuáng
sửa lại câu chữ; bàn xằng; chữa lại lời văn cho chỉnh
make wrong corrections in others'writing
漢越
字解构
Phân tích chữ妄wàngHSK7-9vô lý; hoang đường下xiàHSK1dưới, phía dưới雌cíHSK7-9cái; mái; con mái; nữ (giống, phái)黄huángHSK3vàng; màu vàng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分