拼
婚姻调解
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
hūnyīntiáojiě
hòa giải hôn nhân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 处理婚姻纠纷和问题的过程。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
hòa giải hôn nhân
处理婚姻纠纷和问题的过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hòa giải hôn nhân
hòa giải hôn nhân
处理婚姻纠纷和问题的过程。