拼
婚姻调解
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
hūnyīntiáojiě
hòa giải hôn nhân
漢越
字解构
Phân tích chữ婚hūnHSK3hôn nhân; hôn; cưới姻yīnHSK6hôn nhân调tiáo多音HSK3hòa hợp; điều hòa; điều tiết / điều chỉnh; điều chế解jiěHSK3cởi; tháo; gỡ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分