拼
婚纱摄影
HSK7-9n 0 · Lv.1
hūnshāshèyǐng
chụp ảnh váy cưới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拍摄婚纱照的活动
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chụp ảnh váy cưới
拍摄婚纱照的活动
免费例句
我要和朋友创业,开一家婚纱摄影工作室。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chụp ảnh váy cưới
chụp ảnh váy cưới
拍摄婚纱照的活动
我要和朋友创业,开一家婚纱摄影工作室。