拼
婚纱摄影
HSK7-9n 0 · Lv.1
hūnshāshèyǐng
chụp ảnh váy cưới
漢越
字解构
Phân tích chữ婚hūnHSK3hôn nhân; hôn; cưới纱shāHSK7-9sợi; sợi bông摄shèHSK4lấy; hút; hít; hấp thụ影yǐngHSK1bóng; phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分