拼
子孙后代
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zǐsūnhòudài
hậu thế; thế hệ mai sau
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
让我们自己和子孙后代都能得到自由和幸福。
ràng wǒmen zìjǐ hé zǐsūn hòudài dōu néng dédào zìyóu hé xìngfú.
≈HSK4
Làm cho chúng ta và thế hệ mai sau được hạnh phúc tự do.
Let us and future generations enjoy freedom and happiness.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分