拼
子孙后代
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zǐsūnhòudài
hậu thế; thế hệ mai sau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个祖先的直到最远一代的后裔
- 动物和植物同种繁衍
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
hậu thế; thế hệ mai sau
一个祖先的直到最远一代的后裔
免费例句
让我们自己和子孙后代都能得到自由和幸福。
ràng wǒmen zìjǐ hé zǐsūn hòudài dōu néng dédào zìyóu hé xìngfú.
≈HSK4
Làm cho chúng ta và thế hệ mai sau được hạnh phúc tự do.
Let us and future generations enjoy freedom and happiness.
义项 ②idioms≈HSK7-9
con cái; con (động thực vật)
动物和植物同种繁衍
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分