拼
孟母三迁
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
mèngmǔsānqiān
Mạnh mẫu tam thiên; gần mực thì đen gần đèn thì sáng; Mẹ Mạnh Tử ba lần dời nhà
漢越
字解构
Phân tích chữ孟mènɡHSK7-9mạnh (tháng thứ nhất của một quý)母mǔHSK4mẹ; má; u; bầm三sānHSK1ba, số ba迁qiānHSK7-9di chuyển; dời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分