WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
孤家寡人
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
gū
jiā
guǎ
rén
cô độc; cô đơn; lẻ loi
person isolated from others and without support
漢越
字解构
Phân tích chữ
孤
gū
HSK6
đơn độc; cô độc; cô đơn; lẻ loi; trơ trọi
家
jiā
HSK1
nhà, gia đình, gia, chuyên gia
寡
guǎ
HSK7-9
ít; hẹp; hạn hẹp; hẹp hòi
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的